베트남 공휴일
최종 업데이트:
다음 공휴일New Year's Day Tết Dương lịch2027년 1월 1일 금요일 · 88일 후
2026
2026년 공휴일 12일
| 날짜 | 요일 | 공휴일 |
|---|---|---|
| 2026. 1. 1. | 목 | New Year's Day Tết Dương lịch |
| 2026. 2. 16. | 월 | Lunar New Year's Eve Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 2026. 2. 17. | 화 | Lunar New Year Tết Nguyên Đán |
| 2026. 2. 18. | 수 | Second Day of Lunar New Year Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 2026. 2. 19. | 목 | Third Day of Lunar New Year Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 2026. 2. 20. | 금 | Fourth Day of Lunar New Year Mùng bốn Tết Nguyên Đán |
| 2026. 4. 26. | 일 | Hung Kings' Commemoration Day Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 2026. 4. 27. | 월 | Hung Kings' Commemoration Day (observed) Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ bù) |
| 2026. 4. 30. | 목 | Liberation Day/Reunification Day Ngày Chiến thắng |
| 2026. 5. 1. | 금 | International Labor Day Ngày Quốc tế Lao động |
| 2026. 9. 1. | 화 | National Day Quốc khánh |
| 2026. 9. 2. | 수 | National Day Quốc khánh |
2027
2027년 공휴일 14일
| 날짜 | 요일 | 공휴일 |
|---|---|---|
| 2027. 1. 1. | 금 | New Year's Day Tết Dương lịch |
| 2027. 2. 4. | 목 | 29 of Lunar New Year 29 Tết |
| 2027. 2. 5. | 금 | Lunar New Year's Eve Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 2027. 2. 6. | 토 | Lunar New Year Tết Nguyên Đán |
| 2027. 2. 7. | 일 | Second Day of Lunar New Year Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 2027. 2. 8. | 월 | Third Day of Lunar New Year Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 2027. 2. 9. | 화 | Fourth Day of Lunar New Year Mùng bốn Tết Nguyên Đán |
| 2027. 2. 10. | 수 | Fifth Day of Lunar New Year Mùng năm Tết Nguyên Đán |
| 2027. 4. 16. | 금 | Hung Kings' Commemoration Day Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 2027. 4. 30. | 금 | Liberation Day/Reunification Day Ngày Chiến thắng |
| 2027. 5. 1. | 토 | International Labor Day Ngày Quốc tế Lao động |
| 2027. 5. 3. | 월 | International Labor Day (observed) Ngày Quốc tế Lao động (nghỉ bù) |
| 2027. 9. 2. | 목 | National Day Quốc khánh |
| 2027. 9. 3. | 금 | National Day Quốc khánh |
국가 공휴일만 수록합니다. 지역 공휴일과 기념일은 다를 수 있습니다. 달 관측으로 정해지는 종교 공휴일은 하루 달라질 수 있으니 공식 발표를 확인하세요.