World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNational Day اليوم الوطنيThứ Tư, 2 tháng 12, 2026 · còn 58 ngày

2026

12 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day رأس السنة الميلادية
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
22 thg 3, 2026CNEid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
26 thg 5, 2026Th 3Day of Arafah (estimated) وقفة عرفة (تقديري)
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
29 thg 5, 2026Th 6Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي (تقديري)
2 thg 12, 2026Th 4National Day اليوم الوطني
3 thg 12, 2026Th 5National Day اليوم الوطني

2027

12 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day رأس السنة الميلادية
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
11 thg 3, 2027Th 5Eid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
15 thg 5, 2027Th 7Day of Arafah (estimated) وقفة عرفة (تقديري)
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
18 thg 5, 2027Th 3Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي (تقديري)
2 thg 12, 2027Th 5National Day اليوم الوطني
3 thg 12, 2027Th 6National Day اليوم الوطني

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.