Hôm nay nơi nào trên thế giới nghỉ lễ?
Các ngày lễ quốc gia hôm nay, ngày mai và tuần tới, cùng lịch nghỉ lễ của từng quốc gia. Hữu ích khi lên kế hoạch du lịch, gọi điện công việc và giao hàng.
Cập nhật lần cuối:
Quốc gia nghỉ lễ hôm nay3
Ngày lễ trong 7 ngày tới49
Số quốc gia250
Ngày lễ vào Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026
| Quốc gia | Ngày lễ |
|---|---|
| Syria | Tishreen Liberation War Day ذكرى حرب تشرين التحريرية |
| Trung Quốc | Day off (substituted from 09/20/2026) 休息日(由 2026-09-20 调休) |
| Turkmenistan | Memorial Day Hatyra güni |
Ngày mai, Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026
| Quốc gia | Ngày lễ |
|---|---|
| Honduras | Morazan Weekend Semana Morazánica |
| Trung Quốc | Day off (substituted from 10/10/2026) 休息日(由 2026-10-10 调休) |
7 ngày tới
| Ngày | Quốc gia | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 7 thg 10, 2026 Th 4 | Honduras | Morazan Weekend Semana Morazánica |
| 7 thg 10, 2026 Th 4 | Trung Quốc | Day off (substituted from 10/10/2026) 休息日(由 2026-10-10 调休) |
| 8 thg 10, 2026 Th 5 | Ai Cập | Armed Forces Day (observed) عيد القوات المسلحة (يوم تعويضي) |
| 8 thg 10, 2026 Th 5 | Honduras | Morazan Weekend Semana Morazánica |
| 8 thg 10, 2026 Th 5 | Peru | Battle of Angamos Day Combate de Angamos |
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | Ecuador | Independence of Guayaquil Independencia de Guayaquil |
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | Honduras | Morazan Weekend Semana Morazánica |
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | Hàn Quốc | Hangul Day 한글날 |
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | St. Barthélemy | Abolition of Slavery Abolition de l'esclavage |
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | Uganda | Independence Day |
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | Đài Loan | National Day (observed) 國慶日(補假) |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Campuchia | Pchum Ben Day ពិធីបុណ្យភ្ផុំបិណ្ឌ |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Cuba | Independence Day Inicio de las Guerras de Independencia |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Curaçao | Curaçao Day Dia di Pais Kòrsou |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Fiji | Fiji Day |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Kenya | Mazingira Day |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Suriname | Day of the Maroons Dag der Marrons |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Triều Tiên | Foundation Day of the Workers' Party of Korea 조선로동당창건일 |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | Đài Loan | National Day 國慶日 |
| 11 thg 10, 2026 CN | Bắc Macedonia | National Uprising Day Ден на народното востание |
| 11 thg 10, 2026 CN | Campuchia | Pchum Ben Day ពិធីបុណ្យភ្ផុំបិណ្ឌ |
| 11 thg 10, 2026 CN | Nepal | Ghatasthapana घटस्थापना |
| 11 thg 10, 2026 CN | Samoa thuộc Mỹ | White Sunday |
| 11 thg 10, 2026 CN | Thụy Điển | Sunday Söndag |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Argentina | Respect for Cultural Diversity Day Día del Respeto a la Diversidad Cultural |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Bahamas | National Heroes Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Belize | Indigenous Peoples' Resistance Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Brazil | Our Lady of Aparecida Nossa Senhora Aparecida |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Bắc Macedonia | National Uprising Day (observed) Ден на народното востание (неработен ден) |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Campuchia | Pchum Ben Day ពិធីបុណ្យភ្ផុំបិណ្ឌ |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Chile | Meeting of Two Worlds' Day Día del Encuentro de dos Mundos |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Colombia | Columbus Day Día de la Raza |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Guinea Xích Đạo | National Independence Day Día de la Independencia Nacional |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Hoa Kỳ | Columbus Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Nhật Bản | Sports Day スポーツの日 |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Puerto Rico | Columbus Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Quần đảo Bắc Mariana | Commonwealth Cultural Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Quần đảo Turks và Caicos | National Heritage Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ | Columbus Day and Puerto Rico Friendship Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Samoa | White Sunday (Lotu a Tamaiti) |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Samoa thuộc Mỹ | Columbus Day |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Sint Maarten | Constitution Day Dag van de Constitutie |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Tuvalu | National Children's Day Aso Tamaliki |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Tây Ban Nha | National Day Fiesta Nacional de España |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Tây Sahara | National Unity Day عيد الوحدة الوطنية |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Venezuela | Day of Indigenous Resistance Día de la Resistencia Indígena |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | Đảo Norfolk | Show Day |
| 13 thg 10, 2026 Th 3 | Burundi | Commemoration of the Assassination of National Hero, Prince Louis Rwagasore Commémoration de l'Assassinat du Héros National, le Prince Louis Rwagasore |
| 13 thg 10, 2026 Th 3 | Thái Lan | HM King Bhumibol Adulyadej Memorial Day วันนวมินทรมหาราช |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.