Ngày lễ tại Montenegro
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoNjegos Day Njegošev danThứ Sáu, 13 tháng 11, 2026 · còn 39 ngày
2026
9 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day Nova godina |
| 2 thg 1, 2026 | Th 6 | New Year's Day Nova godina |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day Praznik rada |
| 2 thg 5, 2026 | Th 7 | Labor Day Praznik rada |
| 21 thg 5, 2026 | Th 5 | Independence Day Dan nezavisnosti |
| 22 thg 5, 2026 | Th 6 | Independence Day Dan nezavisnosti |
| 13 thg 7, 2026 | Th 2 | Statehood Day Dan državnosti |
| 14 thg 7, 2026 | Th 3 | Statehood Day Dan državnosti |
| 13 thg 11, 2026 | Th 6 | Njegos Day Njegošev dan |
2027
10 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day Nova godina |
| 2 thg 1, 2027 | Th 7 | New Year's Day Nova godina |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day Praznik rada |
| 2 thg 5, 2027 | CN | Labor Day Praznik rada |
| 3 thg 5, 2027 | Th 2 | Labor Day (observed) Praznik rada (neradni dan) |
| 21 thg 5, 2027 | Th 6 | Independence Day Dan nezavisnosti |
| 22 thg 5, 2027 | Th 7 | Independence Day Dan nezavisnosti |
| 13 thg 7, 2027 | Th 3 | Statehood Day Dan državnosti |
| 14 thg 7, 2027 | Th 4 | Statehood Day Dan državnosti |
| 13 thg 11, 2027 | Th 7 | Njegos Day Njegošev dan |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.