Ngày lễ tại Serbia
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoArmistice Day Дан примирја у Првом светском ратуThứ Tư, 11 tháng 11, 2026 · còn 37 ngày
2026
13 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day Нова година |
| 2 thg 1, 2026 | Th 6 | New Year's Day Нова година |
| 7 thg 1, 2026 | Th 4 | Orthodox Christmas Day Божић |
| 15 thg 2, 2026 | CN | Statehood Day Дан државности Србије |
| 16 thg 2, 2026 | Th 2 | Statehood Day Дан државности Србије |
| 17 thg 2, 2026 | Th 3 | Statehood Day (observed) Дан државности Србије (слободан дан) |
| 10 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday Велики петак |
| 11 thg 4, 2026 | Th 7 | Holy Saturday Велика субота |
| 12 thg 4, 2026 | CN | Easter Sunday Васкрс |
| 13 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday Други дан Васкрса |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day Празник рада |
| 2 thg 5, 2026 | Th 7 | Labor Day Празник рада |
| 11 thg 11, 2026 | Th 4 | Armistice Day Дан примирја у Првом светском рату |
2027
11 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day Нова година |
| 2 thg 1, 2027 | Th 7 | New Year's Day Нова година |
| 7 thg 1, 2027 | Th 5 | Orthodox Christmas Day Божић |
| 15 thg 2, 2027 | Th 2 | Statehood Day Дан државности Србије |
| 16 thg 2, 2027 | Th 3 | Statehood Day Дан државности Србије |
| 30 thg 4, 2027 | Th 6 | Good Friday Велики петак |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Holy Saturday; Labor Day Велика субота; Празник рада |
| 2 thg 5, 2027 | CN | Easter Sunday; Labor Day Васкрс; Празник рада |
| 3 thg 5, 2027 | Th 2 | Easter Monday Други дан Васкрса |
| 4 thg 5, 2027 | Th 3 | Labor Day (observed) Празник рада (слободан дан) |
| 11 thg 11, 2027 | Th 5 | Armistice Day Дан примирја у Првом светском рату |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.