Ngày lễ tại Lãnh thổ Palestine
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoIndependence Day عيد الاستقلالChủ Nhật, 15 tháng 11, 2026 · còn 41 ngày
2026
18 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day رأس السنة الميلادي |
| 7 thg 1, 2026 | Th 4 | Orthodox Christmas Day عيد الميلاد المجيد الشرقي |
| 16 thg 1, 2026 | Th 6 | Isra' and Mi'raj ذكرى الإسراء والمعراج |
| 8 thg 3, 2026 | CN | International Women's Day يوم المراة العالمي |
| 20 thg 3, 2026 | Th 6 | Eid al-Fitr عيد الفطر السعيد |
| 21 thg 3, 2026 | Th 7 | Eid al-Fitr عيد الفطر السعيد |
| 22 thg 3, 2026 | CN | Eid al-Fitr عيد الفطر السعيد |
| 5 thg 4, 2026 | CN | Easter عيد الفصح المجيد |
| 12 thg 4, 2026 | CN | Easter عيد الفصح المجيد |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day عيد العمال |
| 27 thg 5, 2026 | Th 4 | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 28 thg 5, 2026 | Th 5 | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 29 thg 5, 2026 | Th 6 | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 30 thg 5, 2026 | Th 7 | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 16 thg 6, 2026 | Th 3 | Islamic New Year رأس السنة الهجرية |
| 25 thg 8, 2026 | Th 3 | Prophet's Birthday ذكرى المولد النبوي الشريف |
| 15 thg 11, 2026 | CN | Independence Day عيد الاستقلال |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Catholic Christmas Day عيد الميلاد المجيد الغربي |
2027
18 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day رأس السنة الميلادي |
| 5 thg 1, 2027 | Th 3 | Isra' and Mi'raj ذكرى الإسراء والمعراج |
| 7 thg 1, 2027 | Th 5 | Orthodox Christmas Day عيد الميلاد المجيد الشرقي |
| 8 thg 3, 2027 | Th 2 | International Women's Day يوم المراة العالمي |
| 9 thg 3, 2027 | Th 3 | Eid al-Fitr عيد الفطر السعيد |
| 10 thg 3, 2027 | Th 4 | Eid al-Fitr عيد الفطر السعيد |
| 11 thg 3, 2027 | Th 5 | Eid al-Fitr عيد الفطر السعيد |
| 28 thg 3, 2027 | CN | Easter عيد الفصح المجيد |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day عيد العمال |
| 2 thg 5, 2027 | CN | Easter عيد الفصح المجيد |
| 16 thg 5, 2027 | CN | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 17 thg 5, 2027 | Th 2 | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 18 thg 5, 2027 | Th 3 | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 19 thg 5, 2027 | Th 4 | Eid al-Adha عيد الأضحى المبارك |
| 6 thg 6, 2027 | CN | Islamic New Year رأس السنة الهجرية |
| 14 thg 8, 2027 | Th 7 | Prophet's Birthday ذكرى المولد النبوي الشريف |
| 15 thg 11, 2027 | Th 2 | Independence Day عيد الاستقلال |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Catholic Christmas Day; Isra' and Mi'raj ذكرى الإسراء والمعراج; عيد الميلاد المجيد الغربي |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.