Ngày lễ tại Triều Tiên
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoFoundation Day of the Workers' Party of Korea 조선로동당창건일Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2026 · còn 5 ngày
2026
21 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day 양력설 |
| 8 thg 2, 2026 | CN | Founding Day of the Korean People's Army 조선인민군창건일 |
| 16 thg 2, 2026 | Th 2 | Day of the Shining Star 광명성절 |
| 17 thg 2, 2026 | Th 3 | Day of the Shining Star; Korean New Year 광명성절; 설명절 |
| 3 thg 3, 2026 | Th 3 | Daeboreum 대보름 |
| 8 thg 3, 2026 | CN | International Women's Day 국제부녀절 |
| 5 thg 4, 2026 | CN | Cheongmyeong Festival 청명 |
| 15 thg 4, 2026 | Th 4 | Day of the Sun 태양절 |
| 16 thg 4, 2026 | Th 5 | Day of the Sun 태양절 |
| 25 thg 4, 2026 | Th 7 | Founding Day of the Korean People's Revolutionary Army 조선인민혁명군 창건일 |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | International Workers' Day 전세계근로자들의 국제적명절 |
| 6 thg 6, 2026 | Th 7 | Foundation Day of the Korean Children's Union 조선소년단 창립절 |
| 27 thg 7, 2026 | Th 2 | Day of Victory in the Great Fatherland Liberation War 조국해방전쟁승리기념일 |
| 15 thg 8, 2026 | Th 7 | Liberation Day 조국해방절 |
| 25 thg 8, 2026 | Th 3 | Day of Songun 선군절 |
| 28 thg 8, 2026 | Th 6 | Youth Day 청년절 |
| 9 thg 9, 2026 | Th 4 | Founding Day of the DPRK 조선민주주의인민공화국창건일 |
| 25 thg 9, 2026 | Th 6 | Chuseok 추석 |
| 10 thg 10, 2026 | Th 7 | Foundation Day of the Workers' Party of Korea 조선로동당창건일 |
| 16 thg 11, 2026 | Th 2 | Mother's Day 어머니날 |
| 27 thg 12, 2026 | CN | Socialist Constitution Day 사회주의헌법절 |
2027
22 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day 양력설 |
| 7 thg 2, 2027 | CN | Korean New Year 설명절 |
| 8 thg 2, 2027 | Th 2 | Founding Day of the Korean People's Army 조선인민군창건일 |
| 16 thg 2, 2027 | Th 3 | Day of the Shining Star 광명성절 |
| 17 thg 2, 2027 | Th 4 | Day of the Shining Star 광명성절 |
| 21 thg 2, 2027 | CN | Daeboreum 대보름 |
| 8 thg 3, 2027 | Th 2 | International Women's Day 국제부녀절 |
| 5 thg 4, 2027 | Th 2 | Cheongmyeong Festival 청명 |
| 15 thg 4, 2027 | Th 5 | Day of the Sun 태양절 |
| 16 thg 4, 2027 | Th 6 | Day of the Sun 태양절 |
| 25 thg 4, 2027 | CN | Founding Day of the Korean People's Revolutionary Army 조선인민혁명군 창건일 |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | International Workers' Day 전세계근로자들의 국제적명절 |
| 6 thg 6, 2027 | CN | Foundation Day of the Korean Children's Union 조선소년단 창립절 |
| 27 thg 7, 2027 | Th 3 | Day of Victory in the Great Fatherland Liberation War 조국해방전쟁승리기념일 |
| 15 thg 8, 2027 | CN | Liberation Day 조국해방절 |
| 25 thg 8, 2027 | Th 4 | Day of Songun 선군절 |
| 28 thg 8, 2027 | Th 7 | Youth Day 청년절 |
| 9 thg 9, 2027 | Th 5 | Founding Day of the DPRK 조선민주주의인민공화국창건일 |
| 15 thg 9, 2027 | Th 4 | Chuseok 추석 |
| 10 thg 10, 2027 | CN | Foundation Day of the Workers' Party of Korea 조선로동당창건일 |
| 16 thg 11, 2027 | Th 3 | Mother's Day 어머니날 |
| 27 thg 12, 2027 | Th 2 | Socialist Constitution Day 사회주의헌법절 |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.