Ngày lễ tại Micronesia
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoUnited Nations Day (observed)Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026 · còn 18 ngày
2026
10 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 31 thg 3, 2026 | Th 3 | Micronesian Culture and Tradition Day |
| 10 thg 5, 2026 | CN | Federated States of Micronesia Day |
| 11 thg 5, 2026 | Th 2 | Federated States of Micronesia Day (observed) |
| 23 thg 10, 2026 | Th 6 | United Nations Day (observed) |
| 24 thg 10, 2026 | Th 7 | United Nations Day |
| 3 thg 11, 2026 | Th 3 | Independence Day |
| 11 thg 11, 2026 | Th 4 | FSM Veterans of Foreign Wars Day |
| 23 thg 11, 2026 | Th 2 | Presidents Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
2027
11 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 31 thg 3, 2027 | Th 4 | Micronesian Culture and Tradition Day |
| 10 thg 5, 2027 | Th 2 | Federated States of Micronesia Day |
| 24 thg 10, 2027 | CN | United Nations Day |
| 25 thg 10, 2027 | Th 2 | United Nations Day (observed) |
| 3 thg 11, 2027 | Th 4 | Independence Day |
| 11 thg 11, 2027 | Th 5 | FSM Veterans of Foreign Wars Day |
| 23 thg 11, 2027 | Th 3 | Presidents Day |
| 24 thg 12, 2027 | Th 6 | Christmas Day (observed) |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 31 thg 12, 2027 | Th 6 | New Year's Day (observed) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.