World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Armenia

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNew Year's Eve Նոր տարվա գիշերThứ Năm, 31 tháng 12, 2026 · còn 87 ngày

2026

13 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day Նոր տարվա օր
2 thg 1, 2026Th 6New Year's Day Նոր տարվա օր
6 thg 1, 2026Th 3Christmas and Epiphany Սուրբ Ծնունդ եւ Հայտնություն
27 thg 1, 2026Th 3Day of Remembrance for the Fallen Defenders of the Fatherland Հայրենիքի պաշտպանության համար զոհվածների հիշատակի օր
28 thg 1, 2026Th 4Army Day Բանակի օր
8 thg 3, 2026CNWomen's Day Կանանց տոն
24 thg 4, 2026Th 6Day of Remembrance of the Victims of Armenian Genocide Հայոց ցեղասպանության զոհերի հիշատակի օր
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day Աշխատանքի օր
9 thg 5, 2026Th 7Victory and Peace Day Հաղթանակի և Խաղաղության տոն
28 thg 5, 2026Th 5Republic Day Հանրապետության օր
5 thg 7, 2026CNConstitution Day Սահմանադրության օր
21 thg 9, 2026Th 2Independence Day Անկախության օր
31 thg 12, 2026Th 5New Year's Eve Նոր տարվա գիշեր

2027

13 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day Նոր տարվա օր
2 thg 1, 2027Th 7New Year's Day Նոր տարվա օր
6 thg 1, 2027Th 4Christmas and Epiphany Սուրբ Ծնունդ եւ Հայտնություն
27 thg 1, 2027Th 4Day of Remembrance for the Fallen Defenders of the Fatherland Հայրենիքի պաշտպանության համար զոհվածների հիշատակի օր
28 thg 1, 2027Th 5Army Day Բանակի օր
8 thg 3, 2027Th 2Women's Day Կանանց տոն
24 thg 4, 2027Th 7Day of Remembrance of the Victims of Armenian Genocide Հայոց ցեղասպանության զոհերի հիշատակի օր
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day Աշխատանքի օր
9 thg 5, 2027CNVictory and Peace Day Հաղթանակի և Խաղաղության տոն
28 thg 5, 2027Th 6Republic Day Հանրապետության օր
5 thg 7, 2027Th 2Constitution Day Սահմանադրության օր
21 thg 9, 2027Th 3Independence Day Անկախության օր
31 thg 12, 2027Th 6New Year's Eve Նոր տարվա գիշեր

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.