Ngày lễ tại Barbados
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoIndependence DayThứ Hai, 30 tháng 11, 2026 · còn 56 ngày
2026
12 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 21 thg 1, 2026 | Th 4 | Errol Barrow Day |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday |
| 28 thg 4, 2026 | Th 3 | National Heroes Day |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | May Day |
| 25 thg 5, 2026 | Th 2 | Whit Monday |
| 1 thg 8, 2026 | Th 7 | Emancipation Day |
| 3 thg 8, 2026 | Th 2 | Kadooment Day |
| 30 thg 11, 2026 | Th 2 | Independence Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Boxing Day |
2027
14 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 21 thg 1, 2027 | Th 5 | Errol Barrow Day |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Easter Monday |
| 28 thg 4, 2027 | Th 4 | National Heroes Day |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | May Day |
| 17 thg 5, 2027 | Th 2 | Whit Monday |
| 1 thg 8, 2027 | CN | Emancipation Day |
| 2 thg 8, 2027 | Th 2 | Kadooment Day |
| 3 thg 8, 2027 | Th 3 | Emancipation Day (observed) |
| 30 thg 11, 2027 | Th 3 | Independence Day |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Boxing Day |
| 27 thg 12, 2027 | Th 2 | Boxing Day (observed) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.