World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Bahrain

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNational Day العيد الوطنيThứ Tư, 16 tháng 12, 2026 · còn 72 ngày

2026

14 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day رأس السنة الميلادية
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
22 thg 3, 2026CNEid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day عيد العمال
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
29 thg 5, 2026Th 6Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
24 thg 6, 2026Th 4Ashura (estimated) عاشوراء (تقديري)
25 thg 6, 2026Th 5Ashura (estimated) عاشوراء (تقديري)
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) المولد النبوي الشريف (تقديري)
16 thg 12, 2026Th 4National Day العيد الوطني
17 thg 12, 2026Th 5National Day العيد الوطني

2027

14 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day رأس السنة الميلادية
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
11 thg 3, 2027Th 5Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day عيد العمال
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
18 thg 5, 2027Th 3Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
14 thg 6, 2027Th 2Ashura (estimated) عاشوراء (تقديري)
15 thg 6, 2027Th 3Ashura (estimated) عاشوراء (تقديري)
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated) المولد النبوي الشريف (تقديري)
16 thg 12, 2027Th 5National Day العيد الوطني
17 thg 12, 2027Th 6National Day العيد الوطني

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.