World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Bolivia

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNational Dignity Day Día de la Dignidad NacionalThứ Bảy, 17 tháng 10, 2026 · còn 12 ngày

2026

13 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day Año Nuevo
22 thg 1, 2026Th 5Plurinational State Foundation Day Día de la Creación del Estado Plurinacional de Bolivia
16 thg 2, 2026Th 2Carnival Carnaval
17 thg 2, 2026Th 3Carnival Carnaval
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday Viernes Santo
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day Día del Trabajo
4 thg 6, 2026Th 5Corpus Christi
21 thg 6, 2026CNAymara New Year Año Nuevo Aymara Amazónico
22 thg 6, 2026Th 2Aymara New Year (observed) Año Nuevo Aymara Amazónico (observado)
6 thg 8, 2026Th 5Independence Day Día de la Independencia de Bolivia
17 thg 10, 2026Th 7National Dignity Day Día de la Dignidad Nacional
2 thg 11, 2026Th 2All Souls' Day Día de Todos los Difuntos
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day Navidad

2027

12 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day Año Nuevo
22 thg 1, 2027Th 6Plurinational State Foundation Day Día de la Creación del Estado Plurinacional de Bolivia
8 thg 2, 2027Th 2Carnival Carnaval
9 thg 2, 2027Th 3Carnival Carnaval
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday Viernes Santo
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day Día del Trabajo
27 thg 5, 2027Th 5Corpus Christi
21 thg 6, 2027Th 2Aymara New Year Año Nuevo Aymara Amazónico
6 thg 8, 2027Th 6Independence Day Día de la Independencia de Bolivia
17 thg 10, 2027CNNational Dignity Day Día de la Dignidad Nacional
2 thg 11, 2027Th 3All Souls' Day Día de Todos los Difuntos
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day Navidad

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.