World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Belize

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoIndigenous Peoples' Resistance DayThứ Hai, 12 tháng 10, 2026 · còn 7 ngày

2026

14 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day
15 thg 1, 2026Th 5George Price Day
9 thg 3, 2026Th 2National Heroes and Benefactors Day
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday
4 thg 4, 2026Th 7Holy Saturday
6 thg 4, 2026Th 2Easter Monday
1 thg 5, 2026Th 6Labour Day
1 thg 8, 2026Th 7Emancipation Day
10 thg 9, 2026Th 5Saint George's Caye Day
21 thg 9, 2026Th 2Independence Day
12 thg 10, 2026Th 2Indigenous Peoples' Resistance Day
19 thg 11, 2026Th 5Garifuna Settlement Day
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day
26 thg 12, 2026Th 7Boxing Day

2027

14 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day
15 thg 1, 2027Th 6George Price Day
8 thg 3, 2027Th 2National Heroes and Benefactors Day (observed)
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday
27 thg 3, 2027Th 7Holy Saturday
29 thg 3, 2027Th 2Easter Monday
1 thg 5, 2027Th 7Labour Day
2 thg 8, 2027Th 2Emancipation Day (observed)
10 thg 9, 2027Th 6Saint George's Caye Day
21 thg 9, 2027Th 3Independence Day
11 thg 10, 2027Th 2Indigenous Peoples' Resistance Day (observed)
19 thg 11, 2027Th 6Garifuna Settlement Day
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day
27 thg 12, 2027Th 2Boxing Day (observed)

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.