Ngày lễ tại Trung Quốc
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoNational Day (observed) 国庆节(补假)Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026 · hôm nay
2026
22 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day 元旦 |
| 2 thg 1, 2026 | Th 6 | Day off (substituted from 01/04/2026) 休息日(由 2026-01-04 调休) |
| 16 thg 2, 2026 | Th 2 | Chinese New Year's Eve 农历除夕 |
| 17 thg 2, 2026 | Th 3 | Chinese New Year (Spring Festival) 春节 |
| 18 thg 2, 2026 | Th 4 | Chinese New Year (Spring Festival) 春节 |
| 19 thg 2, 2026 | Th 5 | Chinese New Year (Spring Festival) 春节 |
| 20 thg 2, 2026 | Th 6 | Day off (substituted from 02/14/2026) 休息日(由 2026-02-14 调休) |
| 23 thg 2, 2026 | Th 2 | Day off (substituted from 02/28/2026) 休息日(由 2026-02-28 调休) |
| 5 thg 4, 2026 | CN | Tomb-Sweeping Day 清明节 |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Tomb-Sweeping Day (observed) 清明节(补假) |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day 劳动节 |
| 2 thg 5, 2026 | Th 7 | Labor Day 劳动节 |
| 4 thg 5, 2026 | Th 2 | Labor Day (observed) 劳动节(补假) |
| 5 thg 5, 2026 | Th 3 | Day off (substituted from 05/09/2026) 休息日(由 2026-05-09 调休) |
| 19 thg 6, 2026 | Th 6 | Dragon Boat Festival 端午节 |
| 25 thg 9, 2026 | Th 6 | Mid-Autumn Festival 中秋节 |
| 1 thg 10, 2026 | Th 5 | National Day 国庆节 |
| 2 thg 10, 2026 | Th 6 | National Day 国庆节 |
| 3 thg 10, 2026 | Th 7 | National Day 国庆节 |
| 5 thg 10, 2026 | Th 2 | National Day (observed) 国庆节(补假) |
| 6 thg 10, 2026 | Th 3 | Day off (substituted from 09/20/2026) 休息日(由 2026-09-20 调休) |
| 7 thg 10, 2026 | Th 4 | Day off (substituted from 10/10/2026) 休息日(由 2026-10-10 调休) |
2027
19 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day 元旦 |
| 5 thg 2, 2027 | Th 6 | Chinese New Year's Eve 农历除夕 |
| 6 thg 2, 2027 | Th 7 | Chinese New Year (Spring Festival) 春节 |
| 7 thg 2, 2027 | CN | Chinese New Year (Spring Festival) 春节 |
| 8 thg 2, 2027 | Th 2 | Chinese New Year (Spring Festival) 春节 |
| 9 thg 2, 2027 | Th 3 | Chinese New Year (Spring Festival) (observed) 春节(补假) |
| 10 thg 2, 2027 | Th 4 | Chinese New Year (Spring Festival) (observed) 春节(补假) |
| 5 thg 4, 2027 | Th 2 | Tomb-Sweeping Day 清明节 |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day 劳动节 |
| 2 thg 5, 2027 | CN | Labor Day 劳动节 |
| 3 thg 5, 2027 | Th 2 | Labor Day (observed) 劳动节(补假) |
| 4 thg 5, 2027 | Th 3 | Labor Day (observed) 劳动节(补假) |
| 9 thg 6, 2027 | Th 4 | Dragon Boat Festival 端午节 |
| 15 thg 9, 2027 | Th 4 | Mid-Autumn Festival 中秋节 |
| 1 thg 10, 2027 | Th 6 | National Day 国庆节 |
| 2 thg 10, 2027 | Th 7 | National Day 国庆节 |
| 3 thg 10, 2027 | CN | National Day 国庆节 |
| 4 thg 10, 2027 | Th 2 | National Day (observed) 国庆节(补假) |
| 5 thg 10, 2027 | Th 3 | National Day (observed) 国庆节(补假) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.