World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Estonia

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoChristmas Eve jõululaupäevThứ Năm, 24 tháng 12, 2026 · còn 80 ngày

2026

12 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day uusaasta
24 thg 2, 2026Th 3Independence Day iseseisvuspäev
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday suur reede
5 thg 4, 2026CNEaster Sunday ülestõusmispühade 1. püha
1 thg 5, 2026Th 6May Day kevadpüha
24 thg 5, 2026CNPentecost nelipühade 1. püha
23 thg 6, 2026Th 3Victory Day võidupüha
24 thg 6, 2026Th 4Midsummer Day jaanipäev
20 thg 8, 2026Th 5Independence Restoration Day taasiseseisvumispäev
24 thg 12, 2026Th 5Christmas Eve jõululaupäev
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day esimene jõulupüha
26 thg 12, 2026Th 7Second Day of Christmas teine jõulupüha

2027

12 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day uusaasta
24 thg 2, 2027Th 4Independence Day iseseisvuspäev
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday suur reede
28 thg 3, 2027CNEaster Sunday ülestõusmispühade 1. püha
1 thg 5, 2027Th 7May Day kevadpüha
16 thg 5, 2027CNPentecost nelipühade 1. püha
23 thg 6, 2027Th 4Victory Day võidupüha
24 thg 6, 2027Th 5Midsummer Day jaanipäev
20 thg 8, 2027Th 6Independence Restoration Day taasiseseisvumispäev
24 thg 12, 2027Th 6Christmas Eve jõululaupäev
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day esimene jõulupüha
26 thg 12, 2027CNSecond Day of Christmas teine jõulupüha

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.