World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Eritrea

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNew Year's DayThứ Sáu, 1 tháng 1, 2027 · còn 88 ngày

2026

15 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day
7 thg 1, 2026Th 4Orthodox Christmas
19 thg 1, 2026Th 2Epiphany
8 thg 3, 2026CNWomen's Day
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated)
10 thg 4, 2026Th 6Good Friday
12 thg 4, 2026CNOrthodox Easter
1 thg 5, 2026Th 6International Workers' Day
24 thg 5, 2026CNIndependence Day
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated)
20 thg 6, 2026Th 7Martyrs' Day
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated)
1 thg 9, 2026Th 3Revolution Day
11 thg 9, 2026Th 6Ethiopian New Year
27 thg 9, 2026CNFinding of the True Cross

2027

15 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day
7 thg 1, 2027Th 5Orthodox Christmas
19 thg 1, 2027Th 3Epiphany
8 thg 3, 2027Th 2Women's Day
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated)
30 thg 4, 2027Th 6Good Friday
1 thg 5, 2027Th 7International Workers' Day
2 thg 5, 2027CNOrthodox Easter
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated)
24 thg 5, 2027Th 2Independence Day
20 thg 6, 2027CNMartyrs' Day
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated)
1 thg 9, 2027Th 4Revolution Day
12 thg 9, 2027CNEthiopian New Year
28 thg 9, 2027Th 3Finding of the True Cross

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.