World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Ethiopia

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoChristmas Day የገና ወይም የልደት በዓልThứ Năm, 7 tháng 1, 2027 · còn 94 ngày

2026

12 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
7 thg 1, 2026Th 4Christmas Day የገና ወይም የልደት በዓል
19 thg 1, 2026Th 2Epiphany የጥምቀት በዓል
2 thg 3, 2026Th 2Adwa Victory Day የአድዋ ድል በዓል
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) የኢድ አልፈጥር (ግምት)
10 thg 4, 2026Th 6Good Friday የስቅለት በዓል
12 thg 4, 2026CNEaster Sunday የትንሳኤ(ፋሲካ) በዓል
1 thg 5, 2026Th 6International Workers' Day የዓለም የሠራተኞች (የላብአደሮች) ቀን
5 thg 5, 2026Th 3Ethiopian Patriots' Victory Day የአርበኞች (የድል) ቀን በዓል
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) የኢድ አልአድሃ (አረፋ) (ግምት)
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) የመውሊድ በዓል (ግምት)
11 thg 9, 2026Th 6Ethiopian New Year የዘመን መለወጫ (እንቁጣጣሽ) በዓል
27 thg 9, 2026CNFinding of True Cross የመስቀል በዓል

2027

12 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
7 thg 1, 2027Th 5Christmas Day የገና ወይም የልደት በዓል
19 thg 1, 2027Th 3Epiphany የጥምቀት በዓል
2 thg 3, 2027Th 3Adwa Victory Day የአድዋ ድል በዓል
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) የኢድ አልፈጥር (ግምት)
30 thg 4, 2027Th 6Good Friday የስቅለት በዓል
1 thg 5, 2027Th 7International Workers' Day የዓለም የሠራተኞች (የላብአደሮች) ቀን
2 thg 5, 2027CNEaster Sunday የትንሳኤ(ፋሲካ) በዓል
5 thg 5, 2027Th 4Ethiopian Patriots' Victory Day የአርበኞች (የድል) ቀን በዓል
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) የኢድ አልአድሃ (አረፋ) (ግምት)
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated) የመውሊድ በዓል (ግምት)
12 thg 9, 2027CNEthiopian New Year የዘመን መለወጫ (እንቁጣጣሽ) በዓል
28 thg 9, 2027Th 3Finding of True Cross የመስቀል በዓል

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.