World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Grenada

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNational Heroes' DayThứ Hai, 19 tháng 10, 2026 · còn 14 ngày

2026

15 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day
7 thg 2, 2026Th 7Independence Day
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday
6 thg 4, 2026Th 2Easter Monday
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day Labour Day
25 thg 5, 2026Th 2Pentecost Monday Whit Monday
4 thg 6, 2026Th 5Corpus Christi
1 thg 8, 2026Th 7Emancipation Day
10 thg 8, 2026Th 2Carnival Monday
11 thg 8, 2026Th 3Carnival Tuesday
19 thg 10, 2026Th 2National Heroes' Day
25 thg 10, 2026CNThanksgiving Day
26 thg 10, 2026Th 2Thanksgiving Day (observed)
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day
26 thg 12, 2026Th 7Boxing Day

2027

17 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day
7 thg 2, 2027CNIndependence Day
8 thg 2, 2027Th 2Independence Day (observed)
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday
29 thg 3, 2027Th 2Easter Monday
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day Labour Day
17 thg 5, 2027Th 2Pentecost Monday Whit Monday
27 thg 5, 2027Th 5Corpus Christi
1 thg 8, 2027CNEmancipation Day
2 thg 8, 2027Th 2Emancipation Day (observed)
9 thg 8, 2027Th 2Carnival Monday
10 thg 8, 2027Th 3Carnival Tuesday
19 thg 10, 2027Th 3National Heroes' Day
25 thg 10, 2027Th 2Thanksgiving Day
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day
26 thg 12, 2027CNBoxing Day
27 thg 12, 2027Th 2Boxing Day (observed)

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.