Ngày lễ tại Guatemala
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoRevolution Day Día de la RevoluciónThứ Ba, 20 tháng 10, 2026 · còn 15 ngày
2026
11 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day Año Nuevo |
| 2 thg 4, 2026 | Th 5 | Maundy Thursday Jueves Santo |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday Viernes Santo |
| 4 thg 4, 2026 | Th 7 | Holy Saturday Sábado Santo |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day Día del Trabajo |
| 29 thg 6, 2026 | Th 2 | Army Day Día del Ejército |
| 15 thg 8, 2026 | Th 7 | Assumption Day Día de la Asunción |
| 15 thg 9, 2026 | Th 3 | Independence Day Día de la Independencia |
| 20 thg 10, 2026 | Th 3 | Revolution Day Día de la Revolución |
| 1 thg 11, 2026 | CN | All Saints' Day Día de Todos los Santos |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day Día de Navidad |
2027
11 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day Año Nuevo |
| 25 thg 3, 2027 | Th 5 | Maundy Thursday Jueves Santo |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday Viernes Santo |
| 27 thg 3, 2027 | Th 7 | Holy Saturday Sábado Santo |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day Día del Trabajo |
| 28 thg 6, 2027 | Th 2 | Army Day Día del Ejército |
| 15 thg 8, 2027 | CN | Assumption Day Día de la Asunción |
| 15 thg 9, 2027 | Th 4 | Independence Day Día de la Independencia |
| 20 thg 10, 2027 | Th 4 | Revolution Day Día de la Revolución |
| 1 thg 11, 2027 | Th 2 | All Saints' Day Día de Todos los Santos |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day Día de Navidad |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.