World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Guinea-Bissau

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoChristmas Day Dia de NatalThứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 · còn 81 ngày

2026

11 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day Ano Novo
20 thg 1, 2026Th 3National Heroes' Day Dia dos Heróis Nacionais
23 thg 1, 2026Th 6Day of the Beginning of the Armed Struggle Dia do Início da Luta Armada
8 thg 3, 2026CNInternational Women's Day Dia Internacional da Mulher
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) Korité (prevista)
5 thg 4, 2026CNEaster Sunday Páscoa
1 thg 5, 2026Th 6Worker's Day Dia do Trabalhador
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) Tabaski (prevista)
3 thg 8, 2026Th 2Pidjiguiti Day Dia de Pidjiguiti
24 thg 9, 2026Th 5Independence Day Dia da Independência
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day Dia de Natal

2027

11 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day Ano Novo
20 thg 1, 2027Th 4National Heroes' Day Dia dos Heróis Nacionais
23 thg 1, 2027Th 7Day of the Beginning of the Armed Struggle Dia do Início da Luta Armada
8 thg 3, 2027Th 2International Women's Day Dia Internacional da Mulher
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) Korité (prevista)
28 thg 3, 2027CNEaster Sunday Páscoa
1 thg 5, 2027Th 7Worker's Day Dia do Trabalhador
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) Tabaski (prevista)
3 thg 8, 2027Th 3Pidjiguiti Day Dia de Pidjiguiti
24 thg 9, 2027Th 6Independence Day Dia da Independência
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day Dia de Natal

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.