Ngày lễ tại Israel
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoPesach פסחThứ Năm, 22 tháng 4, 2027 · còn 199 ngày
2026
9 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 2 thg 4, 2026 | Th 5 | Pesach פסח |
| 8 thg 4, 2026 | Th 4 | Seventh day of Pesach שביעי של פסח |
| 22 thg 4, 2026 | Th 4 | Independence Day יום העצמאות |
| 22 thg 5, 2026 | Th 6 | Shavuot שבועות |
| 12 thg 9, 2026 | Th 7 | Rosh Hashanah ראש השנה |
| 13 thg 9, 2026 | CN | Rosh Hashanah ראש השנה |
| 21 thg 9, 2026 | Th 2 | Yom Kippur יום כיפור |
| 26 thg 9, 2026 | Th 7 | Sukkot סוכות |
| 3 thg 10, 2026 | Th 7 | Simchat Torah / Shemini Atzeret שמחת תורה/שמיני עצרת |
2027
9 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 22 thg 4, 2027 | Th 5 | Pesach פסח |
| 28 thg 4, 2027 | Th 4 | Seventh day of Pesach שביעי של פסח |
| 12 thg 5, 2027 | Th 4 | Independence Day יום העצמאות |
| 11 thg 6, 2027 | Th 6 | Shavuot שבועות |
| 2 thg 10, 2027 | Th 7 | Rosh Hashanah ראש השנה |
| 3 thg 10, 2027 | CN | Rosh Hashanah ראש השנה |
| 11 thg 10, 2027 | Th 2 | Yom Kippur יום כיפור |
| 16 thg 10, 2027 | Th 7 | Sukkot סוכות |
| 23 thg 10, 2027 | Th 7 | Simchat Torah / Shemini Atzeret שמחת תורה/שמיני עצרת |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.