World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Nhật Bản

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoSports Day スポーツの日Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026 · còn 7 ngày

2026

18 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day 元日
12 thg 1, 2026Th 2Coming of Age Day 成人の日
11 thg 2, 2026Th 4Foundation Day 建国記念の日
23 thg 2, 2026Th 2Emperor's Birthday 天皇誕生日
20 thg 3, 2026Th 6Vernal Equinox Day 春分の日
29 thg 4, 2026Th 4Showa Day 昭和の日
3 thg 5, 2026CNConstitution Day 憲法記念日
4 thg 5, 2026Th 2Greenery Day みどりの日
5 thg 5, 2026Th 3Children's Day こどもの日
6 thg 5, 2026Th 4Substitute Holiday 振替休日
20 thg 7, 2026Th 2Marine Day 海の日
11 thg 8, 2026Th 3Mountain Day 山の日
21 thg 9, 2026Th 2Respect for the Aged Day 敬老の日
22 thg 9, 2026Th 3National Holiday 国民の休日
23 thg 9, 2026Th 4Autumnal Equinox Day 秋分の日
12 thg 10, 2026Th 2Sports Day スポーツの日
3 thg 11, 2026Th 3Culture Day 文化の日
23 thg 11, 2026Th 2Labor Thanksgiving Day 勤労感謝の日

2027

17 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day 元日
11 thg 1, 2027Th 2Coming of Age Day 成人の日
11 thg 2, 2027Th 5Foundation Day 建国記念の日
23 thg 2, 2027Th 3Emperor's Birthday 天皇誕生日
21 thg 3, 2027CNVernal Equinox Day 春分の日
22 thg 3, 2027Th 2Substitute Holiday 振替休日
29 thg 4, 2027Th 5Showa Day 昭和の日
3 thg 5, 2027Th 2Constitution Day 憲法記念日
4 thg 5, 2027Th 3Greenery Day みどりの日
5 thg 5, 2027Th 4Children's Day こどもの日
19 thg 7, 2027Th 2Marine Day 海の日
11 thg 8, 2027Th 4Mountain Day 山の日
20 thg 9, 2027Th 2Respect for the Aged Day 敬老の日
23 thg 9, 2027Th 5Autumnal Equinox Day 秋分の日
11 thg 10, 2027Th 2Sports Day スポーツの日
3 thg 11, 2027Th 4Culture Day 文化の日
23 thg 11, 2027Th 3Labor Thanksgiving Day 勤労感謝の日

✓ Ngày lễ của Nhật Bản được đối chiếu hằng ngày với danh sách ngày lễ quốc gia của Văn phòng Nội các. 内閣府

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.