Ngày lễ tại Kenya
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoMazingira DayThứ Bảy, 10 tháng 10, 2026 · còn 5 ngày
2026
11 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 20 thg 3, 2026 | Th 6 | Eid al-Fitr (estimated) Idd-ul-Fitr (estimated) |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day Labour Day |
| 1 thg 6, 2026 | Th 2 | Madaraka Day |
| 10 thg 10, 2026 | Th 7 | Mazingira Day |
| 20 thg 10, 2026 | Th 3 | Mashujaa Day |
| 12 thg 12, 2026 | Th 7 | Jamhuri Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Boxing Day |
2027
14 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 9 thg 3, 2027 | Th 3 | Eid al-Fitr (estimated) Idd-ul-Fitr (estimated) |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day Labour Day |
| 1 thg 6, 2027 | Th 3 | Madaraka Day |
| 10 thg 10, 2027 | CN | Mazingira Day |
| 11 thg 10, 2027 | Th 2 | Mazingira Day (observed) |
| 20 thg 10, 2027 | Th 4 | Mashujaa Day |
| 12 thg 12, 2027 | CN | Jamhuri Day |
| 13 thg 12, 2027 | Th 2 | Jamhuri Day (observed) |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Boxing Day |
| 27 thg 12, 2027 | Th 2 | Boxing Day (observed) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.