World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Kiribati

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoHuman Rights and Peace DayThứ Tư, 9 tháng 12, 2026 · còn 65 ngày

2026

17 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day
8 thg 3, 2026CNInternational Women's Day
9 thg 3, 2026Th 2International Women's Day (observed)
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday
6 thg 4, 2026Th 2Easter Monday
19 thg 4, 2026CNNational Health Day
20 thg 4, 2026Th 2National Health Day (observed)
11 thg 7, 2026Th 7Gospel Day
12 thg 7, 2026CNNational Day - Independence Anniversary
13 thg 7, 2026Th 2National Day - Independence Anniversary (observed)
15 thg 7, 2026Th 4National Day (in honor of Unimwane)
16 thg 7, 2026Th 5National Day (in honor of Unaine)
5 thg 8, 2026Th 4Youth Day
9 thg 12, 2026Th 4Human Rights and Peace Day
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day
26 thg 12, 2026Th 7Boxing Day
28 thg 12, 2026Th 2Boxing Day (observed)

2027

15 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day
8 thg 3, 2027Th 2International Women's Day
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday
29 thg 3, 2027Th 2Easter Monday
19 thg 4, 2027Th 2National Health Day
11 thg 7, 2027CNGospel Day
12 thg 7, 2027Th 2National Day - Independence Anniversary
15 thg 7, 2027Th 5National Day (in honor of Unimwane)
16 thg 7, 2027Th 6National Day (in honor of Unaine)
5 thg 8, 2027Th 5Youth Day
9 thg 12, 2027Th 5Human Rights and Peace Day
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day
26 thg 12, 2027CNBoxing Day
27 thg 12, 2027Th 2Christmas Day (observed)
28 thg 12, 2027Th 3Boxing Day (observed)

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.