Ngày lễ tại Hàn Quốc
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoAlternative holiday for National Foundation Day 개천절 대체 휴일Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026 · hôm nay
2026
22 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day 신정연휴 |
| 16 thg 2, 2026 | Th 2 | The day preceding Korean New Year 설날 전날 |
| 17 thg 2, 2026 | Th 3 | Korean New Year 설날 |
| 18 thg 2, 2026 | Th 4 | The second day of Korean New Year 설날 다음날 |
| 1 thg 3, 2026 | CN | Independence Movement Day 삼일절 |
| 2 thg 3, 2026 | Th 2 | Alternative holiday for Independence Movement Day 삼일절 대체 휴일 |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day 노동절 |
| 5 thg 5, 2026 | Th 3 | Children's Day 어린이날 |
| 24 thg 5, 2026 | CN | Buddha's Birthday 부처님오신날 |
| 25 thg 5, 2026 | Th 2 | Alternative holiday for Buddha's Birthday 부처님오신날 대체 휴일 |
| 3 thg 6, 2026 | Th 4 | Local Election Day 지방선거일 |
| 6 thg 6, 2026 | Th 7 | Memorial Day 현충일 |
| 17 thg 7, 2026 | Th 6 | Constitution Day 제헌절 |
| 15 thg 8, 2026 | Th 7 | Liberation Day 광복절 |
| 17 thg 8, 2026 | Th 2 | Alternative holiday for Liberation Day 광복절 대체 휴일 |
| 24 thg 9, 2026 | Th 5 | The day preceding Chuseok 추석 전날 |
| 25 thg 9, 2026 | Th 6 | Chuseok 추석 |
| 26 thg 9, 2026 | Th 7 | The second day of Chuseok 추석 다음날 |
| 3 thg 10, 2026 | Th 7 | National Foundation Day 개천절 |
| 5 thg 10, 2026 | Th 2 | Alternative holiday for National Foundation Day 개천절 대체 휴일 |
| 9 thg 10, 2026 | Th 6 | Hangul Day 한글날 |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day 기독탄신일 |
2027
24 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day 신정연휴 |
| 6 thg 2, 2027 | Th 7 | The day preceding Korean New Year 설날 전날 |
| 7 thg 2, 2027 | CN | Korean New Year 설날 |
| 8 thg 2, 2027 | Th 2 | The second day of Korean New Year 설날 다음날 |
| 9 thg 2, 2027 | Th 3 | Alternative holiday for Korean New Year 설날 대체 휴일 |
| 1 thg 3, 2027 | Th 2 | Independence Movement Day 삼일절 |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day 노동절 |
| 3 thg 5, 2027 | Th 2 | Alternative holiday for Labor Day 노동절 대체 휴일 |
| 5 thg 5, 2027 | Th 4 | Children's Day 어린이날 |
| 13 thg 5, 2027 | Th 5 | Buddha's Birthday 부처님오신날 |
| 6 thg 6, 2027 | CN | Memorial Day 현충일 |
| 17 thg 7, 2027 | Th 7 | Constitution Day 제헌절 |
| 19 thg 7, 2027 | Th 2 | Alternative holiday for Constitution Day 제헌절 대체 휴일 |
| 15 thg 8, 2027 | CN | Liberation Day 광복절 |
| 16 thg 8, 2027 | Th 2 | Alternative holiday for Liberation Day 광복절 대체 휴일 |
| 14 thg 9, 2027 | Th 3 | The day preceding Chuseok 추석 전날 |
| 15 thg 9, 2027 | Th 4 | Chuseok 추석 |
| 16 thg 9, 2027 | Th 5 | The second day of Chuseok 추석 다음날 |
| 3 thg 10, 2027 | CN | National Foundation Day 개천절 |
| 4 thg 10, 2027 | Th 2 | Alternative holiday for National Foundation Day 개천절 대체 휴일 |
| 9 thg 10, 2027 | Th 7 | Hangul Day 한글날 |
| 11 thg 10, 2027 | Th 2 | Alternative holiday for Hangul Day 한글날 대체 휴일 |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day 기독탄신일 |
| 27 thg 12, 2027 | Th 2 | Alternative holiday for Christmas Day 기독탄신일 대체 휴일 |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.