World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Lào

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoLao National Day ວັນຊາດThứ Tư, 2 tháng 12, 2026 · còn 58 ngày

2026

8 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day ວັນປີໃໝ່ສາກົນ
8 thg 3, 2026CNInternational Women's Rights Day ວັນແມ່ຍິງສາກົນ
9 thg 3, 2026Th 2International Women's Rights Day (in lieu) ພັກຊົດເຊີຍວັນແມ່ຍິງສາກົນ
14 thg 4, 2026Th 3Lao New Year's Day ບຸນປີໃໝ່ລາວ
15 thg 4, 2026Th 4Lao New Year's Day ບຸນປີໃໝ່ລາວ
16 thg 4, 2026Th 5Lao New Year's Day ບຸນປີໃໝ່ລາວ
1 thg 5, 2026Th 6International Labor Day ວັນກຳມະກອນສາກົນ
2 thg 12, 2026Th 4Lao National Day ວັນຊາດ

2027

8 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day ວັນປີໃໝ່ສາກົນ
8 thg 3, 2027Th 2International Women's Rights Day ວັນແມ່ຍິງສາກົນ
14 thg 4, 2027Th 4Lao New Year's Day ບຸນປີໃໝ່ລາວ
15 thg 4, 2027Th 5Lao New Year's Day ບຸນປີໃໝ່ລາວ
16 thg 4, 2027Th 6Lao New Year's Day ບຸນປີໃໝ່ລາວ
1 thg 5, 2027Th 7International Labor Day ວັນກຳມະກອນສາກົນ
3 thg 5, 2027Th 2International Labor Day (in lieu) ພັກຊົດເຊີຍວັນກຳມະກອນສາກົນ
2 thg 12, 2027Th 5Lao National Day ວັນຊາດ

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.