World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Li-băng

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoIndependence Day ذكرى الاستقلالChủ Nhật, 22 tháng 11, 2026 · còn 48 ngày

2026

19 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day رأس السنة الميلادية
6 thg 1, 2026Th 3Armenian Orthodox Christmas Day عيد الميلاد عند الطوائف الارمنية الارثوذكسية
9 thg 2, 2026Th 2Saint Maron's Day عيد مار مارون
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
25 thg 3, 2026Th 4Feast of the Annunciation عيد بشارة السيدة مريم العذراء
3 thg 4, 2026Th 6Catholic Good Friday الجمعة العظيمة عند الطوائف الكاثوليكية
10 thg 4, 2026Th 6Orthodox Good Friday الجمعة العظيمة عند الطوائف الأرثوذكسية
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day عيد العمل
3 thg 5, 2026CNMartyrs' Day عيد الشهداء
10 thg 5, 2026CNResistance and Liberation Day عيد المقاومة والتحرير
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year Day (estimated) عيد رأس السنة الهجرية (تقديري)
25 thg 6, 2026Th 5Ashura (estimated) عاشوراء (تقديري)
15 thg 8, 2026Th 7Assumption Day عيد انتقال العذراء
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) ذكرى المولد النبوي الشريف (تقديري)
22 thg 11, 2026CNIndependence Day ذكرى الاستقلال
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day عيد الميلاد

2027

19 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day رأس السنة الميلادية
6 thg 1, 2027Th 4Armenian Orthodox Christmas Day عيد الميلاد عند الطوائف الارمنية الارثوذكسية
9 thg 2, 2027Th 3Saint Maron's Day عيد مار مارون
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
25 thg 3, 2027Th 5Feast of the Annunciation عيد بشارة السيدة مريم العذراء
26 thg 3, 2027Th 6Catholic Good Friday الجمعة العظيمة عند الطوائف الكاثوليكية
30 thg 4, 2027Th 6Orthodox Good Friday الجمعة العظيمة عند الطوائف الأرثوذكسية
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day عيد العمل
2 thg 5, 2027CNMartyrs' Day عيد الشهداء
9 thg 5, 2027CNResistance and Liberation Day عيد المقاومة والتحرير
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year Day (estimated) عيد رأس السنة الهجرية (تقديري)
15 thg 6, 2027Th 3Ashura (estimated) عاشوراء (تقديري)
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated) ذكرى المولد النبوي الشريف (تقديري)
15 thg 8, 2027CNAssumption Day عيد انتقال العذراء
22 thg 11, 2027Th 2Independence Day ذكرى الاستقلال
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day عيد الميلاد

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.