Ngày lễ tại Liberia
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoThanksgiving DayThứ Năm, 5 tháng 11, 2026 · còn 31 ngày
2026
11 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 11 thg 2, 2026 | Th 4 | Armed Forces Day |
| 11 thg 3, 2026 | Th 4 | Decoration Day |
| 15 thg 3, 2026 | CN | J. J. Roberts Memorial Birthday |
| 10 thg 4, 2026 | Th 6 | Fasting and Prayer Day |
| 14 thg 5, 2026 | Th 5 | National Unification and Integration Day |
| 26 thg 7, 2026 | CN | Independence Day |
| 24 thg 8, 2026 | Th 2 | National Flag Day |
| 5 thg 11, 2026 | Th 5 | Thanksgiving Day |
| 29 thg 11, 2026 | CN | Tubman Administration Goodwill Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
2027
11 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 11 thg 2, 2027 | Th 5 | Armed Forces Day |
| 10 thg 3, 2027 | Th 4 | Decoration Day |
| 15 thg 3, 2027 | Th 2 | J. J. Roberts Memorial Birthday |
| 9 thg 4, 2027 | Th 6 | Fasting and Prayer Day |
| 14 thg 5, 2027 | Th 6 | National Unification and Integration Day |
| 26 thg 7, 2027 | Th 2 | Independence Day |
| 24 thg 8, 2027 | Th 3 | National Flag Day |
| 4 thg 11, 2027 | Th 5 | Thanksgiving Day |
| 29 thg 11, 2027 | Th 2 | Tubman Administration Goodwill Day |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.