World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Ma-rốc

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoGreen March ذكرى المسيرة الخضراءThứ Sáu, 6 tháng 11, 2026 · còn 32 ngày

2026

17 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day رأس السنة الميلادية
11 thg 1, 2026CNProclamation of Independence Day ذكرى تقديم وثيقة الاستقلال
13 thg 1, 2026Th 3Amazigh New Year رأس السنة الأمازيغية
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day عيد العمال
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
30 thg 7, 2026Th 5Throne Day عيد العرش
14 thg 8, 2026Th 6Oued Ed-Dahab Day ذكرى استرجاع إقليم وادي الذهب
20 thg 8, 2026Th 5Revolution Day ذكرى ثورة الملك و الشعب
21 thg 8, 2026Th 6Youth Day عيد الشباب
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي (تقديري)
26 thg 8, 2026Th 4Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي (تقديري)
6 thg 11, 2026Th 6Green March ذكرى المسيرة الخضراء
18 thg 11, 2026Th 4Independence Day عيد الاستقلال

2027

16 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day رأس السنة الميلادية
11 thg 1, 2027Th 2Proclamation of Independence Day ذكرى تقديم وثيقة الاستقلال
13 thg 1, 2027Th 4Amazigh New Year رأس السنة الأمازيغية
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day عيد العمال
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
30 thg 7, 2027Th 6Throne Day عيد العرش
14 thg 8, 2027Th 7Oued Ed-Dahab Day; Prophet's Birthday (estimated) ذكرى استرجاع إقليم وادي الذهب; عيد المولد النبوي (تقديري)
15 thg 8, 2027CNProphet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي (تقديري)
20 thg 8, 2027Th 6Revolution Day ذكرى ثورة الملك و الشعب
21 thg 8, 2027Th 7Youth Day عيد الشباب
6 thg 11, 2027Th 7Green March ذكرى المسيرة الخضراء
18 thg 11, 2027Th 5Independence Day عيد الاستقلال

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.