World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoDouble Ninth Festival 重陽節Chủ Nhật, 18 tháng 10, 2026 · còn 13 ngày

2026

10 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day 元旦
17 thg 2, 2026Th 3Chinese New Year's Day 農曆正月初一
18 thg 2, 2026Th 4The second day of Chinese New Year 農曆正月初二
19 thg 2, 2026Th 5The third day of Chinese New Year 農曆正月初三
5 thg 4, 2026CNTomb-Sweeping Day 清明節
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day 勞動節
26 thg 9, 2026Th 7The Day following Mid-Autumn Festival 中秋節翌日
1 thg 10, 2026Th 5National Day of the People's Republic of China 中華人民共和國國慶日
18 thg 10, 2026CNDouble Ninth Festival 重陽節
20 thg 12, 2026CNMacao S.A.R. Establishment Day 澳門特別行政區成立紀念日

2027

10 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day 元旦
6 thg 2, 2027Th 7Chinese New Year's Day 農曆正月初一
7 thg 2, 2027CNThe second day of Chinese New Year 農曆正月初二
8 thg 2, 2027Th 2The third day of Chinese New Year 農曆正月初三
5 thg 4, 2027Th 2Tomb-Sweeping Day 清明節
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day 勞動節
16 thg 9, 2027Th 5The Day following Mid-Autumn Festival 中秋節翌日
1 thg 10, 2027Th 6National Day of the People's Republic of China 中華人民共和國國慶日
8 thg 10, 2027Th 6Double Ninth Festival 重陽節
20 thg 12, 2027Th 2Macao S.A.R. Establishment Day 澳門特別行政區成立紀念日

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.