World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Mauritania

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoIndependence Day عيد الاستقلالThứ Bảy, 28 tháng 11, 2026 · còn 54 ngày

2026

10 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day رأس السنة الميلادية
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day عيد العمال
25 thg 5, 2026Th 2Africa Day يوم أفريقيا
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) المولد النبوي الشريف (تقديري)
28 thg 11, 2026Th 7Independence Day عيد الاستقلال

2027

10 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day رأس السنة الميلادية
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day عيد العمال
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
25 thg 5, 2027Th 3Africa Day يوم أفريقيا
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated) المولد النبوي الشريف (تقديري)
28 thg 11, 2027CNIndependence Day عيد الاستقلال

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.