Ngày lễ tại Malawi
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoMother's DayThứ Năm, 15 tháng 10, 2026 · còn 10 ngày
2026
12 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 15 thg 1, 2026 | Th 5 | John Chilembwe Day |
| 3 thg 3, 2026 | Th 3 | Martyrs Day |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labour Day |
| 14 thg 5, 2026 | Th 5 | Kamuzu Day |
| 6 thg 7, 2026 | Th 2 | Independence Day |
| 15 thg 10, 2026 | Th 5 | Mother's Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Boxing Day |
| 28 thg 12, 2026 | Th 2 | Boxing Day (observed) |
2027
14 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 15 thg 1, 2027 | Th 6 | John Chilembwe Day |
| 3 thg 3, 2027 | Th 4 | Martyrs Day |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labour Day |
| 3 thg 5, 2027 | Th 2 | Labour Day (observed) |
| 14 thg 5, 2027 | Th 6 | Kamuzu Day |
| 6 thg 7, 2027 | Th 3 | Independence Day |
| 15 thg 10, 2027 | Th 6 | Mother's Day |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Boxing Day |
| 27 thg 12, 2027 | Th 2 | Christmas Day (observed) |
| 28 thg 12, 2027 | Th 3 | Boxing Day (observed) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.