Ngày lễ tại Palau
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoUnited Nations Day (observed)Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026 · còn 18 ngày
2026
13 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 15 thg 3, 2026 | CN | Youth Day |
| 16 thg 3, 2026 | Th 2 | Youth Day (observed) |
| 5 thg 5, 2026 | Th 3 | Senior Citizens Day |
| 1 thg 6, 2026 | Th 2 | President's Day |
| 9 thg 7, 2026 | Th 5 | Constitution Day |
| 7 thg 9, 2026 | Th 2 | Labor Day |
| 1 thg 10, 2026 | Th 5 | Independence Day |
| 23 thg 10, 2026 | Th 6 | United Nations Day (observed) |
| 24 thg 10, 2026 | Th 7 | United Nations Day |
| 26 thg 11, 2026 | Th 5 | Thanksgiving Day |
| 27 thg 11, 2026 | Th 6 | Family Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
2027
14 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 15 thg 3, 2027 | Th 2 | Youth Day |
| 5 thg 5, 2027 | Th 4 | Senior Citizens Day |
| 1 thg 6, 2027 | Th 3 | President's Day |
| 9 thg 7, 2027 | Th 6 | Constitution Day |
| 6 thg 9, 2027 | Th 2 | Labor Day |
| 1 thg 10, 2027 | Th 6 | Independence Day |
| 24 thg 10, 2027 | CN | United Nations Day |
| 25 thg 10, 2027 | Th 2 | United Nations Day (observed) |
| 25 thg 11, 2027 | Th 5 | Thanksgiving Day |
| 26 thg 11, 2027 | Th 6 | Family Day |
| 24 thg 12, 2027 | Th 6 | Christmas Day (observed) |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 31 thg 12, 2027 | Th 6 | New Year's Day (observed) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.