World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Nga

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoUnity Day День народного единстваThứ Tư, 4 tháng 11, 2026 · còn 30 ngày

2026

14 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year Holidays Новогодние каникулы
2 thg 1, 2026Th 6New Year Holidays Новогодние каникулы
3 thg 1, 2026Th 7New Year Holidays Новогодние каникулы
4 thg 1, 2026CNNew Year Holidays Новогодние каникулы
5 thg 1, 2026Th 2New Year Holidays Новогодние каникулы
6 thg 1, 2026Th 3New Year Holidays Новогодние каникулы
7 thg 1, 2026Th 4Christmas Day Рождество Христово
8 thg 1, 2026Th 5New Year Holidays Новогодние каникулы
23 thg 2, 2026Th 2Defender of the Fatherland Day День защитника Отечества
8 thg 3, 2026CNInternational Women's Day Международный женский день
1 thg 5, 2026Th 6Holiday of Spring and Labor Праздник Весны и Труда
9 thg 5, 2026Th 7Victory Day День Победы
12 thg 6, 2026Th 6Russia Day День России
4 thg 11, 2026Th 4Unity Day День народного единства

2027

14 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year Holidays Новогодние каникулы
2 thg 1, 2027Th 7New Year Holidays Новогодние каникулы
3 thg 1, 2027CNNew Year Holidays Новогодние каникулы
4 thg 1, 2027Th 2New Year Holidays Новогодние каникулы
5 thg 1, 2027Th 3New Year Holidays Новогодние каникулы
6 thg 1, 2027Th 4New Year Holidays Новогодние каникулы
7 thg 1, 2027Th 5Christmas Day Рождество Христово
8 thg 1, 2027Th 6New Year Holidays Новогодние каникулы
23 thg 2, 2027Th 3Defender of the Fatherland Day День защитника Отечества
8 thg 3, 2027Th 2International Women's Day Международный женский день
1 thg 5, 2027Th 7Holiday of Spring and Labor Праздник Весны и Труда
9 thg 5, 2027CNVictory Day День Победы
12 thg 6, 2027Th 7Russia Day День России
4 thg 11, 2027Th 5Unity Day День народного единства

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.