Ngày lễ tại Svalbard và Jan Mayen
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoChristmas Day Første juledagThứ Sáu, 25 tháng 12, 2026 · còn 81 ngày
2026
12 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day Første nyttårsdag |
| 2 thg 4, 2026 | Th 5 | Maundy Thursday Skjærtorsdag |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday Langfredag |
| 5 thg 4, 2026 | CN | Easter Sunday Første påskedag |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday Andre påskedag |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day Arbeidernes dag |
| 14 thg 5, 2026 | Th 5 | Ascension Day Kristi himmelfartsdag |
| 17 thg 5, 2026 | CN | Constitution Day Grunnlovsdag |
| 24 thg 5, 2026 | CN | Pentecost Første pinsedag |
| 25 thg 5, 2026 | Th 2 | Pentecost Monday Andre pinsedag |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day Første juledag |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Second Day of Christmas Andre juledag |
2027
11 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day Første nyttårsdag |
| 25 thg 3, 2027 | Th 5 | Maundy Thursday Skjærtorsdag |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday Langfredag |
| 28 thg 3, 2027 | CN | Easter Sunday Første påskedag |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Easter Monday Andre påskedag |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day Arbeidernes dag |
| 6 thg 5, 2027 | Th 5 | Ascension Day Kristi himmelfartsdag |
| 16 thg 5, 2027 | CN | Pentecost Første pinsedag |
| 17 thg 5, 2027 | Th 2 | Constitution Day; Pentecost Monday Andre pinsedag; Grunnlovsdag |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day Første juledag |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Second Day of Christmas Andre juledag |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.