Ngày lễ tại Nam Sudan
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoChristmas EveThứ Năm, 24 tháng 12, 2026 · còn 80 ngày
2026
15 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 9 thg 1, 2026 | Th 6 | Peace Agreement Day |
| 20 thg 3, 2026 | Th 6 | Eid al-Fitr (estimated) |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday |
| 4 thg 4, 2026 | Th 7 | Holy Saturday |
| 5 thg 4, 2026 | CN | Easter Sunday |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | International Labour Day |
| 16 thg 5, 2026 | Th 7 | SPLA Day |
| 27 thg 5, 2026 | Th 4 | Eid al-Adha (estimated) |
| 9 thg 7, 2026 | Th 5 | Independence Day |
| 30 thg 7, 2026 | Th 5 | Martyrs' Day |
| 24 thg 12, 2026 | Th 5 | Christmas Eve |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Second Day of Christmas |
2027
14 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 9 thg 1, 2027 | Th 7 | Peace Agreement Day |
| 9 thg 3, 2027 | Th 3 | Eid al-Fitr (estimated) |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday |
| 27 thg 3, 2027 | Th 7 | Holy Saturday |
| 28 thg 3, 2027 | CN | Easter Sunday |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | International Labour Day |
| 16 thg 5, 2027 | CN | Eid al-Adha (estimated); SPLA Day |
| 9 thg 7, 2027 | Th 6 | Independence Day |
| 30 thg 7, 2027 | Th 6 | Martyrs' Day |
| 24 thg 12, 2027 | Th 6 | Christmas Eve |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Second Day of Christmas |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.