World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Syria

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoTishreen Liberation War Day ذكرى حرب تشرين التحريريةThứ Ba, 6 tháng 10, 2026 · còn 1 ngày

2026

20 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day عيد رأس السنة الميلادية
8 thg 3, 2026CNRevolution Day الثورة السورية
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr (estimated); Mother's Day عيد الأم; عيد الفطر (تقديري)
22 thg 3, 2026CNEid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
5 thg 4, 2026CNGregorian Easter Sunday عيد الفصح حسب التقويم الغربي
12 thg 4, 2026CNJulian Easter Sunday عيد الفصح حسب التقويم الشرقي
17 thg 4, 2026Th 6Independence Day عيد الاستقلال
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day عيد العمال
6 thg 5, 2026Th 4Martyrs' Day عيد الشهداء
26 thg 5, 2026Th 3Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
29 thg 5, 2026Th 6Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي الشريف (تقديري)
6 thg 10, 2026Th 3Tishreen Liberation War Day ذكرى حرب تشرين التحريرية
8 thg 12, 2026Th 3Liberation Day عيد التحرير
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day عيد الميلاد
26 thg 12, 2026Th 7Boxing Day يوم الصناديق

2027

21 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day عيد رأس السنة الميلادية
8 thg 3, 2027Th 2Revolution Day الثورة السورية
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
11 thg 3, 2027Th 5Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2027CNMother's Day عيد الأم
28 thg 3, 2027CNGregorian Easter Sunday عيد الفصح حسب التقويم الغربي
17 thg 4, 2027Th 7Independence Day عيد الاستقلال
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day عيد العمال
2 thg 5, 2027CNJulian Easter Sunday عيد الفصح حسب التقويم الشرقي
6 thg 5, 2027Th 5Martyrs' Day عيد الشهداء
15 thg 5, 2027Th 7Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
18 thg 5, 2027Th 3Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي الشريف (تقديري)
6 thg 10, 2027Th 4Tishreen Liberation War Day ذكرى حرب تشرين التحريرية
8 thg 12, 2027Th 4Liberation Day عيد التحرير
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day عيد الميلاد
26 thg 12, 2027CNBoxing Day يوم الصناديق

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.