World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Quần đảo Turks và Caicos

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNational Heritage DayThứ Hai, 12 tháng 10, 2026 · còn 7 ngày

2026

15 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day
9 thg 3, 2026Th 2Commonwealth Day
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday
6 thg 4, 2026Th 2Easter Monday
25 thg 5, 2026Th 2JAGS McCartney Day
8 thg 6, 2026Th 2King's Birthday
1 thg 8, 2026Th 7Emancipation Day
3 thg 8, 2026Th 2Emancipation Day (observed)
30 thg 8, 2026CNNational Day of Thanksgiving
31 thg 8, 2026Th 2Constitution Day
25 thg 9, 2026Th 6National Youth Day
12 thg 10, 2026Th 2National Heritage Day
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day
26 thg 12, 2026Th 7Boxing Day
28 thg 12, 2026Th 2Boxing Day (observed)

2027

16 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day
8 thg 3, 2027Th 2Commonwealth Day
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday
29 thg 3, 2027Th 2Easter Monday
31 thg 5, 2027Th 2JAGS McCartney Day
14 thg 6, 2027Th 2King's Birthday
1 thg 8, 2027CNEmancipation Day
2 thg 8, 2027Th 2Emancipation Day (observed)
29 thg 8, 2027CNNational Day of Thanksgiving
30 thg 8, 2027Th 2Constitution Day
24 thg 9, 2027Th 6National Youth Day
11 thg 10, 2027Th 2National Heritage Day
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day
26 thg 12, 2027CNBoxing Day
27 thg 12, 2027Th 2Christmas Day (observed)
28 thg 12, 2027Th 3Boxing Day (observed)

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.