World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Tunisia

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoEvacuation Day عيد الجلاءThứ Năm, 15 tháng 10, 2026 · còn 10 ngày

2026

16 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day رأس السنة الميلادية
14 thg 1, 2026Th 4Revolution and Youth Day عيد الثورة والشباب
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated); Independence Day عيد الاستقلال; عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
22 thg 3, 2026CNEid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
9 thg 4, 2026Th 5Martyrs' Day عيد الشهداء
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day عيد العمال
26 thg 5, 2026Th 3Day of Arafah (estimated) يوم عرفة (تقديري)
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
29 thg 5, 2026Th 6Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
25 thg 7, 2026Th 7Republic Day عيد الجمهورية
13 thg 8, 2026Th 5Women's Day عيد المرأة
25 thg 8, 2026Th 3Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي (تقديري)
15 thg 10, 2026Th 5Evacuation Day عيد الجلاء

2027

17 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day رأس السنة الميلادية
14 thg 1, 2027Th 5Revolution and Youth Day عيد الثورة والشباب
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
11 thg 3, 2027Th 5Eid al-Fitr Holiday (estimated) عطلة عيد الفطر (تقديري)
20 thg 3, 2027Th 7Independence Day عيد الاستقلال
9 thg 4, 2027Th 6Martyrs' Day عيد الشهداء
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day عيد العمال
15 thg 5, 2027Th 7Day of Arafah (estimated) يوم عرفة (تقديري)
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
18 thg 5, 2027Th 3Eid al-Adha Holiday (estimated) عطلة عيد الأضحى (تقديري)
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year (estimated) رأس السنة الهجرية (تقديري)
25 thg 7, 2027CNRepublic Day عيد الجمهورية
13 thg 8, 2027Th 6Women's Day عيد المرأة
14 thg 8, 2027Th 7Prophet's Birthday (estimated) عيد المولد النبوي (تقديري)
15 thg 10, 2027Th 6Evacuation Day عيد الجلاء

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.