Ngày lễ tại Đài Loan
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoNational Day (observed) 國慶日(補假)Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026 · còn 4 ngày
2026
22 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | Founding Day of the Republic of China 中華民國開國紀念日 |
| 15 thg 2, 2026 | CN | Chinese New Year's Eve 農曆除夕 |
| 16 thg 2, 2026 | Th 2 | Chinese New Year's Eve 農曆除夕 |
| 17 thg 2, 2026 | Th 3 | Chinese New Year 春節 |
| 18 thg 2, 2026 | Th 4 | Chinese New Year 春節 |
| 19 thg 2, 2026 | Th 5 | Chinese New Year 春節 |
| 20 thg 2, 2026 | Th 6 | Chinese New Year's Eve (observed) 農曆除夕(補假) |
| 27 thg 2, 2026 | Th 6 | Peace Memorial Day (observed) 和平紀念日(補假) |
| 28 thg 2, 2026 | Th 7 | Peace Memorial Day 和平紀念日 |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Children's Day (observed) 兒童節(補假) |
| 4 thg 4, 2026 | Th 7 | Children's Day 兒童節 |
| 5 thg 4, 2026 | CN | Tomb-Sweeping Day 民族掃墓節 |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Tomb-Sweeping Day (observed) 民族掃墓節(補假) |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labor Day 勞動節 |
| 19 thg 6, 2026 | Th 6 | Dragon Boat Festival 端午節 |
| 25 thg 9, 2026 | Th 6 | Mid-Autumn Festival 中秋節 |
| 28 thg 9, 2026 | Th 2 | Confucius' Birthday 孔子誕辰紀念日 |
| 9 thg 10, 2026 | Th 6 | National Day (observed) 國慶日(補假) |
| 10 thg 10, 2026 | Th 7 | National Day 國慶日 |
| 25 thg 10, 2026 | CN | Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day 臺灣光復暨金門古寧頭大捷紀念日 |
| 26 thg 10, 2026 | Th 2 | Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day (observed) 臺灣光復暨金門古寧頭大捷紀念日(補假) |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Constitution Day 行憲紀念日 |
2027
24 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | Founding Day of the Republic of China 中華民國開國紀念日 |
| 4 thg 2, 2027 | Th 5 | Chinese New Year's Eve 農曆除夕 |
| 5 thg 2, 2027 | Th 6 | Chinese New Year's Eve 農曆除夕 |
| 6 thg 2, 2027 | Th 7 | Chinese New Year 春節 |
| 7 thg 2, 2027 | CN | Chinese New Year 春節 |
| 8 thg 2, 2027 | Th 2 | Chinese New Year 春節 |
| 9 thg 2, 2027 | Th 3 | Chinese New Year (observed) 春節(補假) |
| 10 thg 2, 2027 | Th 4 | Chinese New Year (observed) 春節(補假) |
| 28 thg 2, 2027 | CN | Peace Memorial Day 和平紀念日 |
| 1 thg 3, 2027 | Th 2 | Peace Memorial Day (observed) 和平紀念日(補假) |
| 4 thg 4, 2027 | CN | Children's Day 兒童節 |
| 5 thg 4, 2027 | Th 2 | Tomb-Sweeping Day 民族掃墓節 |
| 6 thg 4, 2027 | Th 3 | Children's Day (observed) 兒童節(補假) |
| 30 thg 4, 2027 | Th 6 | Labor Day (observed) 勞動節(補假) |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labor Day 勞動節 |
| 9 thg 6, 2027 | Th 4 | Dragon Boat Festival 端午節 |
| 15 thg 9, 2027 | Th 4 | Mid-Autumn Festival 中秋節 |
| 28 thg 9, 2027 | Th 3 | Confucius' Birthday 孔子誕辰紀念日 |
| 10 thg 10, 2027 | CN | National Day 國慶日 |
| 11 thg 10, 2027 | Th 2 | National Day (observed) 國慶日(補假) |
| 25 thg 10, 2027 | Th 2 | Taiwan Restoration and Guningtou Victory Memorial Day 臺灣光復暨金門古寧頭大捷紀念日 |
| 24 thg 12, 2027 | Th 6 | Constitution Day (observed) 行憲紀念日(補假) |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Constitution Day 行憲紀念日 |
| 31 thg 12, 2027 | Th 6 | Founding Day of the Republic of China (observed) 中華民國開國紀念日(補假) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.