Ngày lễ tại Uganda
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoIndependence DayThứ Sáu, 9 tháng 10, 2026 · còn 4 ngày
2026
16 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 15 thg 1, 2026 | Th 5 | General Elections |
| 16 thg 1, 2026 | Th 6 | General Elections |
| 26 thg 1, 2026 | Th 2 | NRM Liberation Day |
| 16 thg 2, 2026 | Th 2 | Archbishop Janani Luwum Day |
| 8 thg 3, 2026 | CN | Women's Day |
| 20 thg 3, 2026 | Th 6 | Eid al-Fitr (estimated) |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Labour Day |
| 27 thg 5, 2026 | Th 4 | Eid al-Adha (estimated) |
| 3 thg 6, 2026 | Th 4 | Uganda Martyrs' Day |
| 9 thg 6, 2026 | Th 3 | National Heroes' Day |
| 9 thg 10, 2026 | Th 6 | Independence Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Boxing Day |
2027
14 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 26 thg 1, 2027 | Th 3 | NRM Liberation Day |
| 16 thg 2, 2027 | Th 3 | Archbishop Janani Luwum Day |
| 8 thg 3, 2027 | Th 2 | Women's Day |
| 9 thg 3, 2027 | Th 3 | Eid al-Fitr (estimated) |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Easter Monday |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Labour Day |
| 16 thg 5, 2027 | CN | Eid al-Adha (estimated) |
| 3 thg 6, 2027 | Th 5 | Uganda Martyrs' Day |
| 9 thg 6, 2027 | Th 4 | National Heroes' Day |
| 9 thg 10, 2027 | Th 7 | Independence Day |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Boxing Day |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.