World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại St. Vincent và Grenadines

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoIndependence DayThứ Ba, 27 tháng 10, 2026 · còn 22 ngày

2026

13 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day
14 thg 3, 2026Th 7National Heroes' Day
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday
6 thg 4, 2026Th 2Easter Monday
1 thg 5, 2026Th 6National Workers' Day
21 thg 5, 2026Th 5National Spiritual Baptist Day
25 thg 5, 2026Th 2Pentecost Monday Whit Monday
6 thg 7, 2026Th 2Carnival Monday
7 thg 7, 2026Th 3Carnival Tuesday
1 thg 8, 2026Th 7Emancipation Day
27 thg 10, 2026Th 3Independence Day
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day
26 thg 12, 2026Th 7Boxing Day

2027

16 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day
14 thg 3, 2027CNNational Heroes' Day
15 thg 3, 2027Th 2National Heroes' Day (observed)
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday
29 thg 3, 2027Th 2Easter Monday
1 thg 5, 2027Th 7National Workers' Day
17 thg 5, 2027Th 2Pentecost Monday Whit Monday
21 thg 5, 2027Th 6National Spiritual Baptist Day
5 thg 7, 2027Th 2Carnival Monday
6 thg 7, 2027Th 3Carnival Tuesday
1 thg 8, 2027CNEmancipation Day
2 thg 8, 2027Th 2Emancipation Day (observed)
27 thg 10, 2027Th 4Independence Day
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day
26 thg 12, 2027CNBoxing Day
27 thg 12, 2027Th 2Boxing Day (observed)

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.