World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Yemen

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoLiberation Day ثورة 14 أكتوبر المجيدةThứ Tư, 14 tháng 10, 2026 · còn 9 ngày

2026

20 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
18 thg 3, 2026Th 4Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
19 thg 3, 2026Th 5Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
20 thg 3, 2026Th 6Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
21 thg 3, 2026Th 7Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
22 thg 3, 2026CNEid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
23 thg 3, 2026Th 2Eid al-Fitr (observed, estimated) عيد الفطر (يوم تعويضي تقديري)
1 thg 5, 2026Th 6Labor Day عيد العمال
3 thg 5, 2026CNLabor Day (observed) عيد العمال (يوم تعويضي)
22 thg 5, 2026Th 6Unity Day اليوم الوطني للجمهورية اليمنية
24 thg 5, 2026CNUnity Day (observed) اليوم الوطني للجمهورية اليمنية (يوم تعويضي)
26 thg 5, 2026Th 3Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
27 thg 5, 2026Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
28 thg 5, 2026Th 5Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
29 thg 5, 2026Th 6Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
30 thg 5, 2026Th 7Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
31 thg 5, 2026CNEid al-Adha (observed, estimated) عيد الأضحى (يوم تعويضي تقديري)
16 thg 6, 2026Th 3Islamic New Year Day (estimated) عيد رأس السنة الهجرية (تقديري)
26 thg 9, 2026Th 7Revolution Day ثورة 26 سبتمبر المجيدة
14 thg 10, 2026Th 4Liberation Day ثورة 14 أكتوبر المجيدة
30 thg 11, 2026Th 2Evacuation Day عيد الجلاء

2027

15 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
8 thg 3, 2027Th 2Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
9 thg 3, 2027Th 3Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
10 thg 3, 2027Th 4Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
11 thg 3, 2027Th 5Eid al-Fitr (estimated) عيد الفطر (تقديري)
1 thg 5, 2027Th 7Labor Day عيد العمال
15 thg 5, 2027Th 7Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
16 thg 5, 2027CNEid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
17 thg 5, 2027Th 2Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
18 thg 5, 2027Th 3Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
19 thg 5, 2027Th 4Eid al-Adha (estimated) عيد الأضحى (تقديري)
22 thg 5, 2027Th 7Unity Day اليوم الوطني للجمهورية اليمنية
6 thg 6, 2027CNIslamic New Year Day (estimated) عيد رأس السنة الهجرية (تقديري)
26 thg 9, 2027CNRevolution Day ثورة 26 سبتمبر المجيدة
14 thg 10, 2027Th 5Liberation Day ثورة 14 أكتوبر المجيدة
30 thg 11, 2027Th 3Evacuation Day عيد الجلاء

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.