Ngày lễ tại Nam Phi
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoLocal Government ElectionsThứ Tư, 4 tháng 11, 2026 · còn 30 ngày
2026
14 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 21 thg 3, 2026 | Th 7 | Human Rights Day |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Family Day |
| 27 thg 4, 2026 | Th 2 | Freedom Day |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Workers' Day |
| 16 thg 6, 2026 | Th 3 | Youth Day |
| 9 thg 8, 2026 | CN | National Women's Day |
| 10 thg 8, 2026 | Th 2 | National Women's Day (observed) |
| 24 thg 9, 2026 | Th 5 | Heritage Day |
| 4 thg 11, 2026 | Th 4 | Local Government Elections |
| 16 thg 12, 2026 | Th 4 | Day of Reconciliation |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Day of Goodwill |
2027
14 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 21 thg 3, 2027 | CN | Human Rights Day |
| 22 thg 3, 2027 | Th 2 | Human Rights Day (observed) |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Family Day |
| 27 thg 4, 2027 | Th 3 | Freedom Day |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Workers' Day |
| 16 thg 6, 2027 | Th 4 | Youth Day |
| 9 thg 8, 2027 | Th 2 | National Women's Day |
| 24 thg 9, 2027 | Th 6 | Heritage Day |
| 16 thg 12, 2027 | Th 5 | Day of Reconciliation |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Day of Goodwill |
| 27 thg 12, 2027 | Th 2 | Day of Goodwill (observed) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.