World Public Holidays
🌐 Tiếng Việt

← Quốc gia

Ngày lễ tại Zambia

Cập nhật lần cuối:

Ngày lễ tiếp theoNational Prayer DayChủ Nhật, 18 tháng 10, 2026 · còn 13 ngày

2026

19 ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2026Th 5New Year's Day
8 thg 3, 2026CNInternational Women's Day
9 thg 3, 2026Th 2International Women's Day (observed)
12 thg 3, 2026Th 5Youth Day
3 thg 4, 2026Th 6Good Friday
4 thg 4, 2026Th 7Holy Saturday
5 thg 4, 2026CNEaster Sunday
6 thg 4, 2026Th 2Easter Monday
28 thg 4, 2026Th 3Kenneth Kaunda Day
1 thg 5, 2026Th 6Labour Day
25 thg 5, 2026Th 2Africa Freedom Day
6 thg 7, 2026Th 2Heroes' Day
7 thg 7, 2026Th 3Unity Day
3 thg 8, 2026Th 2Farmers' Day
13 thg 8, 2026Th 5General Election Day
18 thg 10, 2026CNNational Prayer Day
19 thg 10, 2026Th 2National Prayer Day (observed)
24 thg 10, 2026Th 7Independence Day
25 thg 12, 2026Th 6Christmas Day

2027

17 ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứNgày lễ
1 thg 1, 2027Th 6New Year's Day
8 thg 3, 2027Th 2International Women's Day
12 thg 3, 2027Th 6Youth Day
26 thg 3, 2027Th 6Good Friday
27 thg 3, 2027Th 7Holy Saturday
28 thg 3, 2027CNEaster Sunday
29 thg 3, 2027Th 2Easter Monday
28 thg 4, 2027Th 4Kenneth Kaunda Day
1 thg 5, 2027Th 7Labour Day
25 thg 5, 2027Th 3Africa Freedom Day
5 thg 7, 2027Th 2Heroes' Day
6 thg 7, 2027Th 3Unity Day
2 thg 8, 2027Th 2Farmers' Day
18 thg 10, 2027Th 2National Prayer Day
24 thg 10, 2027CNIndependence Day
25 thg 10, 2027Th 2Independence Day (observed)
25 thg 12, 2027Th 7Christmas Day

Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.