Ngày lễ tại Zimbabwe
Cập nhật lần cuối:
Ngày lễ tiếp theoUnity DayThứ Ba, 22 tháng 12, 2026 · còn 78 ngày
2026
13 ngày lễ trong năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2026 | Th 5 | New Year's Day |
| 21 thg 2, 2026 | Th 7 | Robert Gabriel Mugabe National Youth Day |
| 3 thg 4, 2026 | Th 6 | Good Friday |
| 4 thg 4, 2026 | Th 7 | Easter Saturday |
| 6 thg 4, 2026 | Th 2 | Easter Monday |
| 18 thg 4, 2026 | Th 7 | Independence Day |
| 1 thg 5, 2026 | Th 6 | Workers' Day |
| 25 thg 5, 2026 | Th 2 | Africa Day |
| 10 thg 8, 2026 | Th 2 | Zimbabwe Heroes' Day |
| 11 thg 8, 2026 | Th 3 | Defense Forces Day |
| 22 thg 12, 2026 | Th 3 | Unity Day |
| 25 thg 12, 2026 | Th 6 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2026 | Th 7 | Boxing Day |
2027
16 ngày lễ trong năm 2027
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2027 | Th 6 | New Year's Day |
| 21 thg 2, 2027 | CN | Robert Gabriel Mugabe National Youth Day |
| 22 thg 2, 2027 | Th 2 | Robert Gabriel Mugabe National Youth Day (observed) |
| 26 thg 3, 2027 | Th 6 | Good Friday |
| 27 thg 3, 2027 | Th 7 | Easter Saturday |
| 29 thg 3, 2027 | Th 2 | Easter Monday |
| 18 thg 4, 2027 | CN | Independence Day |
| 19 thg 4, 2027 | Th 2 | Independence Day (observed) |
| 1 thg 5, 2027 | Th 7 | Workers' Day |
| 25 thg 5, 2027 | Th 3 | Africa Day |
| 9 thg 8, 2027 | Th 2 | Zimbabwe Heroes' Day |
| 10 thg 8, 2027 | Th 3 | Defense Forces Day |
| 22 thg 12, 2027 | Th 4 | Unity Day |
| 25 thg 12, 2027 | Th 7 | Christmas Day |
| 26 thg 12, 2027 | CN | Boxing Day |
| 27 thg 12, 2027 | Th 2 | Boxing Day (observed) |
Chỉ gồm ngày lễ quốc gia; ngày lễ địa phương có thể khác. Một số ngày lễ tôn giáo phụ thuộc vào việc quan sát trăng và có thể lệch một ngày — hãy kiểm tra thông báo chính thức.